Cách phát âm rat

trong:
Filter language and accent
filter
rat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rat
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rat
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của HarlieSumner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HarlieSumner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rat
    Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  candidheartbeat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  mightysparks

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rat

    • any of various long-tailed rodents similar to but larger than a mouse
    • someone who works (or provides workers) during a strike
    • a person who is deemed to be despicable or contemptible
  • Từ đồng nghĩa với rat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Anh

rat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rat
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của steinway87 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  steinway87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rat

    • familièrement avare
    • mammifère rongeur nuisible, de la famille des muridés
    • nom donné à plusieurs autres muridés
  • Từ đồng nghĩa với rat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Pháp

Rat phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rat
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rat trong Tiếng Đức

rat phát âm trong Tiếng Di-gan [rom]
  • phát âm rat
    Phát âm của petriladaniel (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  petriladaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của Donthink (Nam từ Bulgaria) Nam từ Bulgaria
    Phát âm của  Donthink

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Di-gan

rat phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm rat
    Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SilvanoTangi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của SaintNicolasAO (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SaintNicolasAO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Franco-Provençal

rat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rat
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rat
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Hà Lan

rat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rat
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Luxembourg

rat phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm rat
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Do Thái

rat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rat
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Catalonia

rat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rat
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Đan Mạch

rat phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm rat
    Phát âm của Milan (Nam từ Serbia) Nam từ Serbia
    Phát âm của  Milan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Serbia

rat phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rat
    Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Moosh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Afrikaans

rat phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm rat
    Phát âm của smajliii (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  smajliii

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Croatia

rat phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm rat
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rat?
rat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rat rat   [en]
  • Ghi âm từ rat rat   [es - es]
  • Ghi âm từ rat rat   [es - latam]
  • Ghi âm từ rat rat   [es - other]
  • Ghi âm từ rat rat   [nn]
  • Ghi âm từ rat rat   [vo]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel