Cách phát âm rat

trong:
rat phát âm trong Tiếng Anh [en]
ræt
    Other
  • phát âm rat Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm rat Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của HarlieSumner (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rat Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rat ví dụ trong câu

    • Where's the rat poison? There's an infestation down here

      phát âm Where's the rat poison? There's an infestation down here Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues.

      phát âm It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rat

    • any of various long-tailed rodents similar to but larger than a mouse
    • someone who works (or provides workers) during a strike
    • a person who is deemed to be despicable or contemptible
  • Từ đồng nghĩa với rat

    • phát âm abandon abandon [en]
    • phát âm betray betray [en]
    • phát âm forsake forsake [en]
    • phát âm defect defect [en]
    • phát âm devil devil [en]
    • phát âm imbecile imbecile [en]
    • phát âm blackguard blackguard [en]
    • abscond (formal)
    • renounce (formal)
    • idiot (pej.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rat Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rat ví dụ trong câu

    • Les rats sont très intelligents

      phát âm Les rats sont très intelligents Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • s'ennuyer comme un rat mort

      phát âm s'ennuyer comme un rat mort Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rat

    • familièrement avare
    • mammifère rongeur nuisible, de la famille des muridés
    • nom donné à plusieurs autres muridés
  • Từ đồng nghĩa với rat

    • phát âm mulot mulot [fr]
    • phát âm rongeur rongeur [fr]
    • phát âm hamster hamster [fr]
    • phát âm ragondin ragondin [fr]
    • phát âm avare avare [fr]
    • lérot
    • rat des champs
    • ondatra
    • jeune danseuse
    • jeune danseur
rat phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rat Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • rat ví dụ trong câu

    • Kommt Zeit, kommt Rat.

      phát âm Kommt Zeit, kommt Rat. Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức)
    • sich keinen Rat mehr wissen

      phát âm sich keinen Rat mehr wissen Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rat

    • phát âm Ausschuss Ausschuss [de]
    • phát âm gremium gremium [de]
    • phát âm Komitee Komitee [de]
    • phát âm Kuratorium Kuratorium [de]
    • phát âm Kollegium Kollegium [de]
    • phát âm Kabinett Kabinett [de]
    • abgeordneter (m)
    • kommission (f)
    • ratsversammlung
    • körperschaft (f)
rat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rat Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Hà Lan

rat phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm rat Phát âm của SaintNicolasAO (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rat Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Franco-Provençal

rat phát âm trong Tiếng Di-gan [rom]
  • phát âm rat Phát âm của petriladaniel (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Di-gan

rat phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm rat Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Do Thái

rat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rat Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Luxembourg

rat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rat Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Catalonia

rat phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rat Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Afrikaans

rat phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm rat Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Serbia

rat phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm rat Phát âm của smajliii (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Croatia

rat phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm rat Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Lombardi

rat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rat Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rat trong Tiếng Đan Mạch

rat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rat rat [nn] Bạn có biết cách phát âm từ rat?
  • Ghi âm từ rat rat [vo] Bạn có biết cách phát âm từ rat?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand