-
phát âm KomiteePhát âm của akumu (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của akumu
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Das Komitee setzte einen neuen Termin für das Treffen fest.
Das Komitee akzeptierte meinen Vorschlag.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Komitee trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Streichholzschächtelchen, rot, Mercedes-Benz, China, Berlin