Cách phát âm China

China phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃaɪnə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm China trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • China ví dụ trong câu

    • They piled the goods onto lorries headed for all the major cities in China

      phát âm They piled the goods onto lorries headed for all the major cities in China Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'll set the table for dinner using Grandma's china.

      phát âm I'll set the table for dinner using Grandma's china. Phát âm của lukemiller4815 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của China

    • a communist nation that covers a vast territory in eastern Asia; the most populous country in the world
    • high quality porcelain originally made only in China
    • a government on the island of Taiwan established in 1949 by Chiang Kai-shek after the conquest of mainland China by the Communists led by Mao Zedong
  • Từ đồng nghĩa với China

China đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ China China [ay] Bạn có biết cách phát âm từ China?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence