Cách phát âm setting

Filter language and accent
filter
setting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsetɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm setting
    Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chastas

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm setting
    Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceilidhmac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm setting
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của setting

    • the context and environment in which something is set
    • the state of the environment in which a situation exists
    • arrangement of scenery and properties to represent the place where a play or movie is enacted
  • Từ đồng nghĩa với setting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ setting?
setting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ setting setting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter