Cách phát âm nomination

trong:
Filter language and accent
filter
nomination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnɒmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nomination
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nomination

    • the act of officially naming a candidate
    • the condition of having been proposed as a suitable candidate for appointment or election
    • an address (usually at a political convention) proposing the name of a candidate to run for election
  • Từ đồng nghĩa với nomination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nomination trong Tiếng Anh

nomination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ.mi.na.sjɔ̃
  • phát âm nomination
    Phát âm của FLT01 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FLT01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nomination trong Tiếng Pháp

nomination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nomination
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nomination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nomination?
nomination đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nomination nomination   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou