Cách phát âm naming

Thêm thể loại cho naming

naming phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈneɪmɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm naming Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm naming Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naming trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naming

    • the verbal act of naming
    • the act of putting a person into a non-elective position
    • inclined to or serving for the giving of names
  • Từ đồng nghĩa với naming

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful