Cách phát âm description

description phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈskrɪpʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm description Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm description Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm description Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm description Phát âm của teael (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm description trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • description ví dụ trong câu

    • Fill in the description box otherwise it won't let you save the document

      phát âm Fill in the description box otherwise it won't let you save the document Phát âm của (Từ )
    • His behaviour baffles all description.

      phát âm His behaviour baffles all description. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của description

    • a statement that represents something in words
    • the act of describing something
    • sort or variety
  • Từ đồng nghĩa với description

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

description phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm description Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm description trong Tiếng Khoa học quốc tế

description phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm description Phát âm của karo (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm description trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • description ví dụ trong câu

    • Il a fait une fidèle description de la Joconde

      phát âm Il a fait une fidèle description de la Joconde Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của description

    • fait de décrire
    • langage soutenu développement décrivant le contexte
  • Từ đồng nghĩa với description

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand