Cách phát âm recital

Filter language and accent
filter
recital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsaɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recital
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recital
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recital
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recital

    • the act of giving an account describing incidents or a course of events
    • performance of music or dance especially by soloists
    • a public instance of reciting or repeating (from memory) something prepared in advance
  • Từ đồng nghĩa với recital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recital trong Tiếng Anh

recital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  re.θjˈtal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm recital
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm recital
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recital
    Phát âm của xzient (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  xzient

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recital

    • Recital es un espectáculo musical en el cual un artista interpreta obras musicales cantadas o instrumentales.
  • Từ đồng nghĩa với recital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recital trong Tiếng Tây Ban Nha

recital phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm recital
    Phát âm của Morrigan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Morrigan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recital
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recital

    • concert individuel
    • par extension spectacle ou concert consacré à un genre particulier (récital poétique, récital de musique andalouse, etc.)
  • Từ đồng nghĩa với recital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recital trong Tiếng Pháp

recital phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm recital
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recital
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recital trong Tiếng Romania

recital phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm recital
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recital
    Phát âm của gosiarut245 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  gosiarut245

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recital trong Tiếng Ba Lan

recital phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm recital
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recital trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recital?
recital đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recital recital   [en - uk]
  • Ghi âm từ recital recital   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather