Cách phát âm audition

Filter language and accent
filter
audition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈdɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm audition
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audition
    Phát âm của amcleod3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amcleod3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm audition
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audition

    • the ability to hear; the auditory faculty
    • a test of the suitability of a performer
    • perform in order to get a role
  • Từ đồng nghĩa với audition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audition trong Tiếng Anh

audition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm audition
    Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Malice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audition
    Phát âm của Ruxman (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Ruxman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audition

    • fonction de l'ouïe
    • action d'entendre ou d'être entendu
    • écoute d'un témoin
  • Từ đồng nghĩa với audition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audition trong Tiếng Pháp

audition phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm audition
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audition trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ audition?
audition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ audition audition   [en - uk]
  • Ghi âm từ audition audition   [en - usa]
  • Ghi âm từ audition audition   [en - other]
  • Ghi âm từ audition audition   [es - es]
  • Ghi âm từ audition audition   [es - other]
  • Ghi âm từ audition audition   [fr]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl