Cách phát âm inspection

Filter language and accent
filter
inspection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈspekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inspection
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inspection
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inspection
    Phát âm của Malprave (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Malprave

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inspection

    • a formal or official examination
  • Từ đồng nghĩa với inspection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inspection trong Tiếng Anh

inspection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inspection
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inspection

    • fait de contrôler, surveiller
    • fonction, soin d'examiner, de contrôler, de surveiller quelque chose
    • corps des inspecteurs, personnes chargées d'examiner en vertu d'une mission spéciale
  • Từ đồng nghĩa với inspection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inspection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inspection?
inspection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inspection inspection   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork