Cách phát âm examination

examination phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn̩
    American
  • phát âm examination Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm examination Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm examination Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm examination Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm examination Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examination trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • examination ví dụ trong câu

    • The doctor needs to carry out a full examination before coming to a conclusion

      phát âm The doctor needs to carry out a full examination before coming to a conclusion Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • entrance examination

      phát âm entrance examination Phát âm của toastjam (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của examination

    • the act of examining something closely (as for mistakes)
    • a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge
    • formal systematic questioning
  • Từ đồng nghĩa với examination

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

examination phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm examination Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examination trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant