Cách phát âm analysis

analysis phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈnæləsɪs
    British
  • phát âm analysis Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm analysis Phát âm của RuningSnail (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của ejdeng (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của aaroncolorado (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm analysis Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analysis trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • analysis ví dụ trong câu

    • Self-analysis has become increasingly popular in the last decade.

      phát âm Self-analysis has become increasingly popular in the last decade. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis

      phát âm He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis

      phát âm He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analysis

    • an investigation of the component parts of a whole and their relations in making up the whole
    • the abstract separation of a whole into its constituent parts in order to study the parts and their relations
    • a form of literary criticism in which the structure of a piece of writing is analyzed
  • Từ đồng nghĩa với analysis

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

analysis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm analysis Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analysis Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analysis trong Tiếng Đức

analysis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ analysis analysis [en] Bạn có biết cách phát âm từ analysis?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday