Cách phát âm dissection

Filter language and accent
filter
dissection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissection
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissection
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissection
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissection

    • cutting so as to separate into pieces
    • a minute and critical analysis
    • detailed critical analysis or examination one part at a time (as of a literary work)
  • Từ đồng nghĩa với dissection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissection trong Tiếng Anh

dissection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.sɛk.sjɔ̃
  • phát âm dissection
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissection

    • découpe d'un cadavre pour pratiquer un examen anatomique
    • au sens figuré fait d'analyser en détail
  • Từ đồng nghĩa với dissection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dissection?
dissection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dissection dissection   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither