Cách phát âm vivisection

Filter language and accent
filter
vivisection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɪvɪˈsekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vivisection
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vivisection
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vivisection

    • the act of operating on living animals (especially in scientific research)
  • Từ đồng nghĩa với vivisection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivisection trong Tiếng Anh

vivisection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.vi.sɛk.sjɔ̃
  • phát âm vivisection
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vivisection

    • dissection opérée sur un animal vivant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivisection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither