Cách phát âm surgery

surgery phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːdʒəri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm surgery Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surgery Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surgery Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surgery Phát âm của sweithg (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm surgery Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm surgery Phát âm của antspants (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surgery Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surgery trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • surgery ví dụ trong câu

    • This is not brain surgery ...

      phát âm This is not brain surgery ... Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • My father had keyhole surgery to remove a small tumour on his liver

      phát âm My father had keyhole surgery to remove a small tumour on his liver Phát âm của Athomas (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surgery

    • the branch of medical science that treats disease or injury by operative procedures
    • a room where a doctor or dentist can be consulted
    • a room in a hospital equipped for the performance of surgical operations
  • Từ đồng nghĩa với surgery

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude