Cách phát âm surgery

Filter language and accent
filter
surgery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːdʒəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm surgery
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surgery
    Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiHe

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surgery
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surgery
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surgery
    Phát âm của sweithg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sweithg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm surgery
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surgery
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surgery

    • the branch of medical science that treats disease or injury by operative procedures
    • a room where a doctor or dentist can be consulted
    • a room in a hospital equipped for the performance of surgical operations
  • Từ đồng nghĩa với surgery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surgery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surgery?
surgery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surgery surgery   [en]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt