Cách phát âm summary

summary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌməri
    Âm giọng Anh
  • phát âm summary Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm summary Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm summary Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm summary Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm summary Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summary trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của summary

    • a brief statement that presents the main points in a concise form
    • performed speedily and without formality
    • briefly giving the gist of something
  • Từ đồng nghĩa với summary

    • phát âm brief brief [en]
    • phát âm short short [en]
    • phát âm concise concise [en]
    • phát âm succinct succinct [en]
    • phát âm comprehensive comprehensive [en]
    • phát âm pithy pithy [en]
    • phát âm terse terse [en]
    • phát âm laconic laconic [en]
    • compact (formal)
    • peremptory (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle