Cách phát âm short

short phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɔːt
    Other
  • phát âm short Phát âm của Chellspecker (Nam từ Canada)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm short Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm short Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của Soothing (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm short trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • short ví dụ trong câu

    • With a muscly chest and short legs his body is top-heavy.

      phát âm With a muscly chest and short legs his body is top-heavy. Phát âm của paigem (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's Patricia: Patty for short.

      phát âm It's Patricia: Patty for short. Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Servers with time on their hands are in short supply around here

      phát âm Servers with time on their hands are in short supply around here Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của short

    • the location on a baseball field where the shortstop is stationed
    • accidental contact between two points in an electric circuit that have a potential difference
    • the fielding position of the player on a baseball team who is stationed between second and third base
  • Từ đồng nghĩa với short

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

short phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm short Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm short trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • short ví dụ trong câu

    • L'été, les sportifs portent des shorts

      phát âm L'été, les sportifs portent des shorts Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của short

    • type de culotte très courte que l'on porte habituellement lorsqu'il fait très chaud ou pour faire du sport
  • Từ đồng nghĩa với short

short phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm short Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm short trong Tiếng Luxembourg

short phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm short Phát âm của nicolas_mt (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm short trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • short ví dụ trong câu

    • Juanpa- Short for 'Juan Pablo'. Manera corta de decir 'Juan Pablo'.

      phát âm Juanpa- Short for 'Juan Pablo'. Manera corta de decir 'Juan Pablo'. Phát âm của gaultier86 (Nam từ Tây Ban Nha)
short phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm short Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm short Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm short trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của short

    • Brasil ver shorts

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar