Cách phát âm brief

brief phát âm trong Tiếng Anh [en]
briːf
    American
  • phát âm brief Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của eoldenkamp (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm brief Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brief trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brief ví dụ trong câu

    • For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well

      phát âm For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well

      phát âm For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well Phát âm của NateGrooves (Nam từ Hoa Kỳ)
    • amicus brief

      phát âm amicus brief Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brief

    • a document stating the facts and points of law of a client's case
    • a condensed written summary or abstract
    • give essential information to someone
  • Từ đồng nghĩa với brief

    • phát âm condensed condensed [en]
    • phát âm little little [en]
    • phát âm abrupt abrupt [en]
    • phát âm concise concise [en]
    • phát âm Curt Curt [en]
    • phát âm laconic laconic [en]
    • phát âm pithy pithy [en]
    • phát âm summary summary [en]
    • phát âm digest digest [en]
    • compact (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brief phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈbʀiːf
  • phát âm brief Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brief trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • brief ví dụ trong câu

    • Du last einen Brief.

      phát âm Du last einen Brief. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • der Brief

      phát âm der Brief Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
brief phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm brief Phát âm của abhijay (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brief trong Tiếng Bavaria

brief phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brief Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của mevrouwmargriet (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brief trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • brief ví dụ trong câu

    • Ik doe de brief in een envelop

      phát âm Ik doe de brief in een envelop Phát âm của DeTaalcoach (Nữ từ Hà Lan)
brief phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brief Phát âm của Pikadewouwou (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brief Phát âm của Bloo (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brief trong Tiếng Pháp

brief phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm brief Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brief trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord