Cách phát âm digest

Filter language and accent
filter
digest phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  digest  [Verb]
phát âm digest
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm digest
Thổ âm Âm giọng Mỹ
2.  digest  [Noun]
phát âm digest
Thổ âm Âm giọng Mỹ
1
digest  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈdʒest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm digest
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm digest
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • digest ví dụ trong câu

    • digest the news

      phát âm digest the news
      Phát âm của reaphi (Nữ từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digest trong Tiếng Anh

2
digest  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  'daɪdʒest
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm digest
    Phát âm của cognatusorg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cognatusorg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digest trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của digest

    • a periodical that summarizes the news
    • something that is compiled (as into a single book or file)
    • convert food into absorbable substances
  • Từ đồng nghĩa với digest

digest phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm digest
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digest trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ digest?
digest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ digest
    • digest [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ digest
    • digest [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ digest
    • digest [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ digest
    • digest [Noun]
      [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou