Cách phát âm analyse

analyse phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm analyse Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analyse Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analyse Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analyse Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • analyse ví dụ trong câu

    • Analyse der A-Probe

      phát âm Analyse der A-Probe Phát âm của ninji (Nữ từ Đức)
    • die Analyse

      phát âm die Analyse Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

analyse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.na.liz
  • phát âm analyse Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • analyse ví dụ trong câu

    • L'historien analyse dans ses travaux les événements passés

      phát âm L'historien analyse dans ses travaux les événements passés Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Son analyse de la situation est plutôt inquiétante

      phát âm Son analyse de la situation est plutôt inquiétante Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analyse

    • décomposition en constituants élémentaires
    • étude dissociant les constituants d'un tout et leurs rapports
    • partie des mathématiques
  • Từ đồng nghĩa với analyse

analyse phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm analyse Phát âm của jkarbra (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Đan Mạch

analyse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm analyse Phát âm của AlexanderH (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analyse Phát âm của Instagib (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm analyse Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Hà Lan

analyse phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈænəlaɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm analyse Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm analyse Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analyse

    • consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
    • break down into components or essential features
    • make a mathematical, chemical, or grammatical analysis of; break down into components or essential features
  • Từ đồng nghĩa với analyse

analyse phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm analyse Phát âm của Peat (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Na Uy

analyse phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm analyse Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Khoa học quốc tế

analyse phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm analyse Phát âm của Sara_9014 (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Tân Na Uy

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee