Cách phát âm analyse

Filter language and accent
filter
Analyse phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm analyse
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm analyse
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm analyse
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm analyse
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Analyse trong Tiếng Đức

analyse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm analyse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm analyse
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm analyse
    Phát âm của kiwibat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kiwibat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analyse

    • consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
    • break down into components or essential features
    • make a mathematical, chemical, or grammatical analysis of; break down into components or essential features
  • Từ đồng nghĩa với analyse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Anh

analyse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.na.liz
  • phát âm analyse
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analyse

    • décomposition en constituants élémentaires
    • étude dissociant les constituants d'un tout et leurs rapports
    • partie des mathématiques
  • Từ đồng nghĩa với analyse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Pháp

analyse phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm analyse
    Phát âm của jkarbra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  jkarbra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Đan Mạch

analyse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm analyse
    Phát âm của AlexanderH (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  AlexanderH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm analyse
    Phát âm của Instagib (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Instagib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm analyse
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Hà Lan

analyse phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm analyse
    Phát âm của Peat (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Peat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Na Uy

analyse phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm analyse
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Khoa học quốc tế

analyse phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm analyse
    Phát âm của Sara_9014 (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Sara_9014

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyse trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ analyse?
analyse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ analyse analyse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche