Cách phát âm anatomize

trong:
Filter language and accent
filter
anatomize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈnætəˌmaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm anatomize
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của anatomize

    • dissect in order to analyze
    • analyze down to the smallest detail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anatomize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ anatomize?
anatomize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anatomize anatomize   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt