Cách phát âm Arbeit

Arbeit phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈaʁbaɪ̯t
  • phát âm Arbeit Phát âm của germanix (Từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arbeit Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arbeit Phát âm của Sevi (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arbeit Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arbeit Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arbeit Phát âm của naresnyan (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arbeit Phát âm của Germanizor (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arbeit trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Arbeit ví dụ trong câu

    • Lieb ohne Gegenlieb ist verlorene Arbeit

      phát âm Lieb ohne Gegenlieb ist verlorene Arbeit Phát âm của LeFishDeCal (Nam từ Đức)
    • Nach der Arbeit entspannten wir uns an der Bar.

      phát âm Nach der Arbeit entspannten wir uns an der Bar. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Arbeit phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Arbeit Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arbeit trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen