Cách phát âm inspect

trong:
Filter language and accent
filter
inspect phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈspekt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inspect
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inspect

    • look over carefully
    • come to see in an official or professional capacity
    • examine carefully for accuracy with the intent of verification
  • Từ đồng nghĩa với inspect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inspect trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany