Cách phát âm see

see phát âm trong Tiếng Anh [en]
siː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm see Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm see Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm see Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • see ví dụ trong câu

    • See you later

      phát âm See you later Phát âm của veromv28 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • See you later

      phát âm See you later Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • See you later

      phát âm See you later Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I need to see someone right away

      phát âm I need to see someone right away Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I need to see someone right away

      phát âm I need to see someone right away Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I need to see someone right away

      phát âm I need to see someone right away Phát âm của asmadis0n (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We are always in dispute. We just do not see eye to eye.

      phát âm We are always in dispute. We just do not see eye to eye. Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của see

    • the seat within a bishop's diocese where his cathedral is located
    • perceive by sight or have the power to perceive by sight
    • perceive (an idea or situation) mentally
  • Từ đồng nghĩa với see

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

see phát âm trong Tiếng Đức [de]
siː
  • phát âm see Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm see Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • see ví dụ trong câu

    • in See stechen

      phát âm in See stechen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)
    • Cappenberger See

      phát âm Cappenberger See Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với see

    • phát âm Teich Teich [de]
    • phát âm Pfuhl Pfuhl [de]
    • phát âm Tümpel Tümpel [de]
    • phát âm Weiher Weiher [de]
    • phát âm Ozean Ozean [de]
    • phát âm Wellen Wellen [de]
    • phát âm Welle Welle [de]
    • phát âm Gewässer Gewässer [de]
    • großer teich
    • großes wasser
see phát âm trong Tiếng Nluu [ngh]
  • phát âm see Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Nluu

see phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm see Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Luxembourg

see phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm see Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Afrikaans

see phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm see Phát âm của klaasrusticus (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Tây Frisia

see phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm see Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm see trong Tiếng Estonia

see đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ see see [hi] Bạn có biết cách phát âm từ see?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean