Cách phát âm determine

Filter language and accent
filter
determine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtɜːmɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm determine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm determine
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm determine
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm determine
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm determine
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm determine
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của determine

    • establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study
    • shape or influence; give direction to
    • fix conclusively or authoritatively
  • Từ đồng nghĩa với determine

    • phát âm judge
      judge [en]
    • phát âm learn
      learn [en]
    • phát âm ordain
      ordain [en]
    • phát âm certify
      certify [en]
    • phát âm prove
      prove [en]
    • phát âm check
      check [en]
    • phát âm see
      see [en]
    • phát âm condition
      condition [en]
    • phát âm devise
      devise [en]
    • phát âm state
      state [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm determine trong Tiếng Anh

determine phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  dɪ'tɜːmɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm determine
    Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  yohannyquiroga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của determine

    • identificar un material biológico.Por ejemplo. La determinación de la planta es Matricaria recutita
  • Từ đồng nghĩa với determine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm determine trong Tiếng Tây Ban Nha

determine phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm determine
    Phát âm của Lerriny (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Lerriny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm determine trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ determine?
determine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ determine determine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril