Cách phát âm prove

Filter language and accent
filter
prove phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pruːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prove
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • prove ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prove

    • be shown or be found to be
    • establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment
    • provide evidence for
  • Từ đồng nghĩa với prove

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prove trong Tiếng Anh

prove phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm prove
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • prove ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prove

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo provar: prove tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo provar: não prove tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo provar: que eu prove
  • Từ đồng nghĩa với prove

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prove trong Tiếng Bồ Đào Nha

prove phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm prove
    Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ricky92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prove trong Tiếng Ý

prove phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm prove
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prove trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prove?
prove đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prove prove   [en - uk]
  • Ghi âm từ prove prove   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather