Cách phát âm assay

Filter language and accent
filter
assay phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm assay
    Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jowan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assay trong Tiếng Cornwall

assay phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm assay
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assay trong Tiếng Pháp

assay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  n: əˈseɪ; 'aseɪ; v: 'aseɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assay
    Phát âm của danielytao (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danielytao

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assay

    • an appraisal of the state of affairs
    • a substance that is undergoing an analysis of its components
    • a written report of the results of an analysis of the composition of some substance
  • Từ đồng nghĩa với assay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assay?
assay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assay assay   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: gwelesmosbosskoodhyalyver