Cách phát âm procedure

Filter language and accent
filter
procedure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈsiːdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm procedure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    19 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David_AAA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm procedure
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  turtlemay

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của rrgergg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rrgergg

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của illexsquid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  illexsquid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm procedure
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của procedure

    • a particular course of action intended to achieve a result
    • a process or series of acts especially of a practical or mechanical nature involved in a particular form of work
    • a set sequence of steps, part of larger computer program
  • Từ đồng nghĩa với procedure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm procedure trong Tiếng Anh

procedure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm procedure
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của I_am_from_Amsterdam (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  I_am_from_Amsterdam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm procedure
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm procedure trong Tiếng Hà Lan

procedure phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm procedure
    Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  lingodingo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm procedure trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ procedure?
procedure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ procedure procedure   [av]
  • Ghi âm từ procedure procedure   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter