Cách phát âm plan

plan phát âm trong Tiếng Anh [en]
plæn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm plan Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm plan Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm plan Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • You need to plan your itinerary well for your trip to China. You don't want to get lost

      phát âm You need to plan your itinerary well for your trip to China. You don't want to get lost Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Italy is my favorite country; in fact, I plan to spend two weeks there next year.

      phát âm Italy is my favorite country; in fact, I plan to spend two weeks there next year. Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plan

    • a series of steps to be carried out or goals to be accomplished
    • an arrangement scheme
    • scale drawing of a structure
  • Từ đồng nghĩa với plan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plan Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • Les États parties présenteront un plan d'action assorti d'un calendrier pour appliquer le Traité

      phát âm Les États parties présenteront un plan d'action assorti d'un calendrier pour appliquer le Traité Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Un plan d'intervention a été élaboré par les Nations Unies

      phát âm Un plan d'intervention a été élaboré par les Nations Unies Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Un plan d'intervention a été élaboré par les Nations Unies

      phát âm Un plan d'intervention a été élaboré par les Nations Unies Phát âm của milirage (Nữ từ Pháp)
    • L'architecte dessine les plans de la future maison

      phát âm L'architecte dessine les plans de la future maison Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plan

    • plat, au même niveau
    • représentation graphique à une certaine échelle
    • surface plane, horizontale ou verticale
  • Từ đồng nghĩa với plan

plan phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
plɑ̃
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm plan Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • Sigo un plan

      phát âm Sigo un plan Phát âm của personagenial (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Habíamos preparado un plan muy apetecible para el fin de semana, pero la lluvia lo estropeó todo

      phát âm Habíamos preparado un plan muy apetecible para el fin de semana, pero la lluvia lo estropeó todo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plan

    • Esquema o metódo de actuar o hacer o proceder, etc.
    • Esquema diseñado para lograr un fin, organización de un conjunto de tareas y recursos para lograr un objetivo.
  • Từ đồng nghĩa với plan

plan phát âm trong Tiếng Đức [de]
plaːn
  • phát âm plan Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • Der Plan scheiterte

      phát âm Der Plan scheiterte Phát âm của pefigila (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với plan

plan phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm plan Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Basque

plan phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm plan Phát âm của Silenos (Từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của Widukind (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Đan Mạch

plan phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm plan Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Albania

plan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm plan Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • Nou, als we volgend jaar een roadtrip door Amerika willen maken, moet je nu wel echt met een plan de campagne komen hoor!

      phát âm Nou, als we volgend jaar een roadtrip door Amerika willen maken, moet je nu wel echt met een plan de campagne komen hoor! Phát âm của user4388 (Nam từ Bulgaria)
plan phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm plan Phát âm của jedwiller (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Creole Mauritius

plan phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm plan Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Volapük

plan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm plan Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • Jag följer en plan

      phát âm Jag följer en plan Phát âm của sofjia (Nữ từ Thụy Điển)
plan phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm plan Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Afrikaans

plan phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm plan Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • Hèra plan, gojata !

      phát âm Hèra plan, gojata ! Phát âm của MicaGascon (Nam từ Pháp)
    • Que'n sui plan content!

      phát âm Que'n sui plan content! Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)
plan phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm plan Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Khoa học quốc tế

plan phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm plan Phát âm của barisss (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plan Phát âm của Ekin (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Thổ

plan phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm plan Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Romania

plan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm plan Phát âm của tomn (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • plan ví dụ trong câu

    • To jest plan ratyfikacyjny.

      phát âm To jest plan ratyfikacyjny. Phát âm của ForvoJedi (Nữ từ Canada)
plan phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm plan Phát âm của jaxus (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Slovenia

plan phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm plan Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plan trong Tiếng Azerbaijan

plan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plan plan [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ plan?
  • Ghi âm từ plan plan [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ plan?
  • Ghi âm từ plan plan [is] Bạn có biết cách phát âm từ plan?
  • Ghi âm từ plan plan [no] Bạn có biết cách phát âm từ plan?
  • Ghi âm từ plan plan [sr] Bạn có biết cách phát âm từ plan?
  • Ghi âm từ plan plan [arn] Bạn có biết cách phát âm từ plan?
  • Ghi âm từ plan plan [tly] Bạn có biết cách phát âm từ plan?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica