Cách phát âm horizontal

Filter language and accent
filter
horizontal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɒrɪˈzɒntl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm horizontal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm horizontal
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizontal
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizontal
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizontal
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm horizontal
    Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  mightysparks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizontal
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • horizontal ví dụ trong câu

    • horizontal cell

      phát âm horizontal cell
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • horizontal bar

      phát âm horizontal bar
      Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horizontal

    • something that is oriented horizontally
    • parallel to or in the plane of the horizon or a base line
  • Từ đồng nghĩa với horizontal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Anh

horizontal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  o.ɾi.son.ˈtaloo.ɾi.θon.ˈtal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm horizontal
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm horizontal
    Phát âm của carocoto (Nữ từ Costa Rica) Nữ từ Costa Rica
    Phát âm của  carocoto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với horizontal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Tây Ban Nha

horizontal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm horizontal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horizontal

    • parallèle au plan de l'horizon
  • Từ đồng nghĩa với horizontal

    • phát âm longitudinal
      longitudinal [fr]
    • phát âm plan
      plan [fr]
    • phát âm aplani
      aplani [fr]
    • phát âm égal
      égal [fr]
    • phát âm nivelé
      nivelé [fr]
    • phát âm plain
      plain [fr]
    • phát âm ras
      ras [fr]
    • phát âm Uni
      Uni [fr]
    • phát âm uniforme
      uniforme [fr]
    • phát âm plat
      plat [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Pháp

horizontal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm horizontal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horizontal

    • que é paralelo à linha do horizonte
    • uma paralela à linha do horizonte
    • que é paralelo ao horizonte ou à superfície da água em repouso
  • Từ đồng nghĩa với horizontal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Bồ Đào Nha

horizontal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  hoʀiʦɔnˈtaːl
  • phát âm horizontal
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với horizontal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Đức

horizontal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm horizontal
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Khoa học quốc tế

horizontal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm horizontal
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Azerbaijan

horizontal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm horizontal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizontal trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ horizontal?
horizontal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ horizontal horizontal   [en - uk]
  • Ghi âm từ horizontal horizontal   [eu]
  • Ghi âm từ horizontal horizontal   [gl]
  • Ghi âm từ horizontal horizontal   [ast]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl