Cách phát âm Llano

Filter language and accent
filter
Llano phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Llano
    Phát âm của er9834l (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  er9834l

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Llano
    Phát âm của DiferenciadorNoYeista (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  DiferenciadorNoYeista

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Llano
    Phát âm của vick156 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  vick156

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Llano
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Llano

    • Igual y extendido, sin altos ni bajos.
    • Allanado, conforme.
    • Accesible, sencillo, sin presunción.
  • Từ đồng nghĩa với Llano

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Llano trong Tiếng Tây Ban Nha

Llano phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑːnəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Llano
    Phát âm của mister0electric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mister0electric

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Llano
    Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ribran

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Llano
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Llano

    • an extensive grassy and nearly treeless plain (especially in Latin America)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Llano trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres