Cách phát âm resting

Filter language and accent
filter
resting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrestɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resting
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resting
    Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DharmaLogos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm resting
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resting

    • something left after other parts have been taken away
    • freedom from activity (work or strain or responsibility)
    • a pause for relaxation
  • Từ đồng nghĩa với resting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril