Cách phát âm plain

trong:
Filter language and accent
filter
plain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pleɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plain
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plain
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plain
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plain

    • extensive tract of level open land
    • a basic knitting stitch
    • express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness
  • Từ đồng nghĩa với plain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plain trong Tiếng Anh

plain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plɛ̃
  • phát âm plain
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plain

    • désigne un écu sans pièce
    • plus haut niveau d'une marée
    • solution de chaux vive utilisée en tannerie
  • Từ đồng nghĩa với plain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plain trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plain?
plain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plain plain   [en - usa]
  • Ghi âm từ plain plain   [pcd]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou