Cách phát âm plain

trong:
plain phát âm trong Tiếng Anh [en]
pleɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm plain Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plain Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm plain Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plain Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • plain ví dụ trong câu

    • This being undeniable, it is plain

      phát âm This being undeniable, it is plain Phát âm của river_r (Nam từ Canada)
    • We have here plain proof

      phát âm We have here plain proof Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plain

    • extensive tract of level open land
    • a basic knitting stitch
    • express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness
  • Từ đồng nghĩa với plain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
plɛ̃
  • phát âm plain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plain trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plain

    • désigne un écu sans pièce
    • plus haut niveau d'une marée
    • solution de chaux vive utilisée en tannerie
  • Từ đồng nghĩa với plain

    • phát âm plat plat [fr]
    • phát âm de plain-pied de plain-pied [fr]
    • phát âm Uni Uni [fr]
    • phát âm Lisse Lisse [fr]
    • phát âm aplani aplani [fr]
    • phát âm ras ras [fr]
    • phát âm égal égal [fr]
    • phát âm horizontal horizontal [fr]
    • crête de la marée
    • nivelé

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand