Cách phát âm ordinary

trong:
Filter language and accent
filter
ordinary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdɪnri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ordinary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinary
    Phát âm của Piccadilly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Piccadilly

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ordinary
    Phát âm của benjamin536 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benjamin536

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinary
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinary
    Phát âm của Boonskis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Boonskis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinary
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ordinary
    Phát âm của SimonM77 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  SimonM77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinary
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ordinary

    • a judge of a probate court
    • the expected or commonplace condition or situation
    • a clergyman appointed to prepare condemned prisoners for death
  • Từ đồng nghĩa với ordinary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ordinary?
ordinary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ordinary ordinary   [en - uk]
  • Ghi âm từ ordinary ordinary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat