Cách phát âm average

average phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈævərɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm average Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm average Phát âm của donweingarten (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm average Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm average trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • average ví dụ trong câu

    • The average cost of housing in London is so high most of the city's workers cannot live there.

      phát âm The average cost of housing in London is so high most of the city's workers cannot live there. Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She's pretty smart. Her IQ is well above average

      phát âm She's pretty smart. Her IQ is well above average Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của average

    • a statistic describing the location of a distribution
    • (sports) the ratio of successful performances to opportunities
    • an intermediate scale value regarded as normal or usual
  • Từ đồng nghĩa với average

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand