Cách phát âm medial

Filter language and accent
filter
medial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːdɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm medial
    Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1982

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medial
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medial
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm medial
    Phát âm của alison (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  alison

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của medial

    • dividing an animal into right and left halves
    • relating to or situated in or extending toward the middle
  • Từ đồng nghĩa với medial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medial trong Tiếng Anh

medial phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm medial
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medial trong Tiếng Thụy Điển

medial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm medial
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của medial

    • Diz-se do que se encontra ou está situado no meio; que é central ou médio;
    • Designação da letra localizada no meio do vocábulo.
    • que está no meio;
  • Từ đồng nghĩa với medial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medial trong Tiếng Bồ Đào Nha

medial phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  medˈi̯aːl
  • phát âm medial
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medial trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ medial?
medial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ medial medial   [es - es]
  • Ghi âm từ medial medial   [es - latam]
  • Ghi âm từ medial medial   [es - other]
  • Ghi âm từ medial medial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion