Filter language and accent
filter
central phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsentrəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm central
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm central
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • a workplace that serves as a telecommunications facility where lines from telephones can be connected together to permit communication
    • in or near a center or constituting a center; the inner area
    • serving as an essential component
  • Từ đồng nghĩa với central

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Anh

central phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm central
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Đan Mạch

central phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  θen.ˈtɾalosen.ˈtɾal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm central
    Phát âm của voz1 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  voz1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm central
    Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  DiegoJuan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm central
    Phát âm của josemartinmtz (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  josemartinmtz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • Propio o perteneciente al centro. Nota de uso: También se utiliza como sustantivo.
    • Principal. Nota de uso: También se utiliza como sustantivo.
  • Từ đồng nghĩa với central

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Tây Ban Nha

central phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm central
    Phát âm của taya (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  taya

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Thụy Điển

central phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm central
    Phát âm của pimaude (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  pimaude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm central
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • situé au centre
    • constituant le centre, la partie importante, l'essentiel
    • élément directeur d'un ensemble (pouvoir central)
  • Từ đồng nghĩa với central

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Pháp

central phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm central
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm central
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Romania

central phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm central
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • que fica no meio
    • importante, fundamental
    • sítio onde se produz electricidade e outras energias
  • Từ đồng nghĩa với central

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Bồ Đào Nha

central phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm central
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ central?
central đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ central central   [gl]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany