Cách phát âm central

central phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsentrəl
  • phát âm central Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm central Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • central ví dụ trong câu

    • The central valley of California is known as farming country

      phát âm The central valley of California is known as farming country Phát âm của heidi_spy (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • a workplace that serves as a telecommunications facility where lines from telephones can be connected together to permit communication
    • in or near a center or constituting a center; the inner area
    • serving as an essential component
  • Từ đồng nghĩa với central

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

central phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm central Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Đan Mạch

central phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
θen.ˈtɾalosen.ˈtɾal
  • phát âm central Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm central Phát âm của voz1 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm central Phát âm của josemartinmtz (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • central ví dụ trong câu

    • Ella desconectó el interruptor magnetotérmico central de la casa

      phát âm Ella desconectó el interruptor magnetotérmico central de la casa Phát âm của svillena1973 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La Maragatería es la comarca central de la región de León.

      phát âm La Maragatería es la comarca central de la región de León. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • Propio o perteneciente al centro. Nota de uso: También se utiliza como sustantivo.
    • Principal. Nota de uso: También se utiliza como sustantivo.
  • Từ đồng nghĩa với central

central phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm central Phát âm của taya (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Thụy Điển

central phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm central Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • central ví dụ trong câu

    • Cazaquistão é um país da Ásia Central.

      phát âm Cazaquistão é um país da Ásia Central. Phát âm của carlosaquila (Nam từ Brasil)
    • Parque famoso mesmo é o Central Park.

      phát âm Parque famoso mesmo é o Central Park. Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • que fica no meio
    • importante, fundamental
    • sítio onde se produz electricidade e outras energias
  • Từ đồng nghĩa với central

central phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm central Phát âm của pimaude (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm central Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • central ví dụ trong câu

    • Ma connexion est lente car je suis très éloigné du central

      phát âm Ma connexion est lente car je suis très éloigné du central Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của central

    • situé au centre
    • constituant le centre, la partie importante, l'essentiel
    • élément directeur d'un ensemble (pouvoir central)
  • Từ đồng nghĩa với central

central phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm central Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Catalonia

central phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm central Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm central trong Tiếng Romania

central đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ central central [gl] Bạn có biết cách phát âm từ central?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel