Cách phát âm primordial

primordial phát âm trong Tiếng Anh [en]
praɪˈmɔːdɪəl
    British
  • phát âm primordial Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm primordial Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm primordial Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primordial trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primordial

    • having existed from the beginning; in an earliest or original stage or state
  • Từ đồng nghĩa với primordial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primordial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁi.mɔʁ.djal
  • phát âm primordial Phát âm của clemnus (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primordial Phát âm của AceSeven (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primordial trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • primordial ví dụ trong câu

    • Pour moi à l'école, le français est une matière primordiale.

      phát âm Pour moi à l'école, le français est une matière primordiale. Phát âm của AceSeven (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primordial

    • qui existe depuis toujours
    • indispensable, capital, essentiel
  • Từ đồng nghĩa với primordial

primordial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm primordial Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primordial trong Tiếng Romania

primordial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm primordial Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primordial Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primordial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primordial

    • Respeitante ao primórdio; relacionado com o primitivo ou o original;
    • Diz-se do que ou de quem é mais relevante e importante; que é essencial e imprescindível.
    • que diz respeito ao primórdio;
  • Từ đồng nghĩa với primordial

primordial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm primordial Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primordial trong Tiếng Đức

primordial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm primordial Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primordial trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primordial

    • Fundamental; muy importante o necesario.
  • Từ đồng nghĩa với primordial

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance