Cách phát âm principal

principal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɪnsəpl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm principal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm principal Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm principal Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • principal ví dụ trong câu

    • The Archbishop of Canterbury is the principal leader of the Church of England

      phát âm The Archbishop of Canterbury is the principal leader of the Church of England Phát âm của UrbanWitch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The principal of the college addressed the student body at their graduation ceremony

      phát âm The principal of the college addressed the student body at their graduation ceremony Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của principal

    • the original amount of a debt on which interest is calculated
    • the educator who has executive authority for a school
    • an actor who plays a principal role
  • Từ đồng nghĩa với principal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

principal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈprɪnsəpəl
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm principal Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm principal Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • principal ví dụ trong câu

    • Conducir rebaños de vacas era la principal misión de los vaqueros.

      phát âm Conducir rebaños de vacas era la principal misión de los vaqueros. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al desviarse del asunto principal, está claro que está echando balones fuera.

      phát âm Al desviarse del asunto principal, está claro que está echando balones fuera. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của principal

    • Primero en rango, importancia o jerarquía dentro de un conjunto
    • Relativo a los aspectos necesarios e insoslayables de un asunto o cuestión
    • Famoso por su descollante logro o capacidad
  • Từ đồng nghĩa với principal

principal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm principal Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm principal Phát âm của srguialm (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm principal Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm principal Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • principal ví dụ trong câu

    • Apogiatura é uma nota ornamental, vizinha à nota musical principal.

      phát âm Apogiatura é uma nota ornamental, vizinha à nota musical principal. Phát âm của Duraes (Nam từ Brasil)
    • O foco principal será novamente o uso do colete salva-vidas.

      phát âm O foco principal será novamente o uso do colete salva-vidas. Phát âm của raquelamorim (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của principal

    • que é o mais importante, essencial
    • aquilo que é o mais importante
    • que é primeiro
  • Từ đồng nghĩa với principal

principal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm principal Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • principal ví dụ trong câu

    • Le personnage principal est un enfant

      phát âm Le personnage principal est un enfant Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)
    • Le Pirée est le principal port d'Athènes

      phát âm Le Pirée est le principal port d'Athènes Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Le Pirée est le principal port d'Athènes

      phát âm Le Pirée est le principal port d'Athènes Phát âm của CarlieBella (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của principal

    • essentiel, primordial
    • qui joue le rôle le plus important
    • ce qui constitue l'essentiel
  • Từ đồng nghĩa với principal

principal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm principal Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Khoa học quốc tế

principal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm principal Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • principal ví dụ trong câu

    • Întoarce-te la drumul principal

      phát âm Întoarce-te la drumul principal Phát âm của thersitesss (Nam từ Romania)
principal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm principal Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • principal ví dụ trong câu

    • torna a la carretera principal

      phát âm torna a la carretera principal Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)
principal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm principal Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principal trong Tiếng Thụy Điển

principal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ principal principal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ principal?
  • Ghi âm từ principal principal [ast] Bạn có biết cách phát âm từ principal?

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen