Cách phát âm cardinal

Filter language and accent
filter
cardinal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːdɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cardinal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cardinal
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cardinal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cardinal
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cardinal
    Phát âm của farrugilingus (Nam từ Malta) Nam từ Malta
    Phát âm của  farrugilingus

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cardinal

    • (Roman Catholic Church) one of a group of more than 100 prominent bishops in the Sacred College who advise the Pope and elect new Popes
    • the number of elements in a mathematical set; denotes a quantity but not the order
    • a variable color averaging a vivid red
  • Từ đồng nghĩa với cardinal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Anh

cardinal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kaɾ.ðiˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Tây Ban Nha

cardinal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kaʁ.di.nal
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cardinal

    • essentiel, fondamental
    • exprimant la quantité (nombre) ou l'orientation (point)
    • passereau américain, de la famille des passériformes
  • Từ đồng nghĩa với cardinal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Pháp

cardinal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cardinal

    • Relativo a gonzos. Principal, importante. Arith. Diz-se do que representa um número absoluto, em contraposição a ordinal: 4 é número cardinal. (Lat. cardinalis)
    • designativo do número natural, como número de elementos de um conjunto finito (contrapõe-se a ordinal, número de ordem ou posição de um elemento do conjunto)
    • principal;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Bồ Đào Nha

cardinal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Lombardi

cardinal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cardinal
    Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  vesperala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Romania

cardinal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Đức

cardinal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cardinal
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cardinal?
cardinal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cardinal cardinal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter