Cách phát âm vital

Filter language and accent
filter
vital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vital
    Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fermion

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vital
    Phát âm của spinninghead (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spinninghead

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vital
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vital

    • urgently needed; absolutely necessary
    • performing an essential function in the living body
    • full of spirit
  • Từ đồng nghĩa với vital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Anh

vital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vital
    Phát âm của NotLim (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  NotLim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vital

    • Que es relativo o propio de la vida.
    • Que posee gran importancia.
  • Từ đồng nghĩa với vital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Tây Ban Nha

vital phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vital
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vital

    • relatif à la vie, ensemble des phénomènes assurant l'évolution des organismes de leur naissance à leur mort
    • indispensable à la vie
    • d'une très grande importance, capital
  • Từ đồng nghĩa với vital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Pháp

vital phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm vital
    Phát âm của kiwifantast (Từ Thụy Điển) Từ Thụy Điển
    Phát âm của  kiwifantast

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Thụy Điển

vital phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vital
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vital
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vital

    • Que é referente à vida
    • Que não se pode dispensar ou é imprescindível para viver
    • (Figurado) Que é essencial, fundamental ou importante
  • Từ đồng nghĩa với vital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Bồ Đào Nha

vital phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vital
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Romania

vital phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vital
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Đức

vital phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm vital
    Phát âm của kansai2kansas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kansai2kansas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Indonesia

vital phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm vital
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Luxembourg

vital phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vital
    Phát âm của ortedelma (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ortedelma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vital trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vital?
vital đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vital vital   [en - uk]
  • Ghi âm từ vital vital   [es - es]
  • Ghi âm từ vital vital   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl