Cách phát âm capital

Filter language and accent
filter
capital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæpɪtəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm capital
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của keithr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  keithr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của Jack_Price (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jack_Price

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capital
    Phát âm của tiff1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tiff1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  analias

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm capital
    Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fwkroon

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • assets available for use in the production of further assets
    • wealth in the form of money or property owned by a person or business and human resources of economic value
    • a seat of government
  • Từ đồng nghĩa với capital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Anh

capital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ka.pi.ˈtal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm capital
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của sheilita (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  sheilita

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • Que se relaciona con la cabeza.
    • Principal o mayor.
    • Población donde está la sede del poder político y administrativo de un Estado, provincia o circunscripción geográfica.
  • Từ đồng nghĩa với capital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Tây Ban Nha

capital phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capital
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • essentiel, d'une grande importance
    • somme constituant une dette
    • le principal, le plus important
  • Từ đồng nghĩa với capital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Pháp

capital phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm capital
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Asturias

capital phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm capital
    Phát âm của bogdanno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  bogdanno

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Romania

capital phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm capital
    Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toinhoalam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của maralua86 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  maralua86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capital
    Phát âm của Belv (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Belv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm capital
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • Referente ou respeitante à cabeça;
    • Diz-se da porção principal ou da cabeça de alguma situação ou de algo;
    • Que é primordial ou fundamental; crucial ou primordial;
  • Từ đồng nghĩa với capital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Bồ Đào Nha

capital phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm capital
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Khoa học quốc tế

capital phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm capital
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Latin

capital phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm capital
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Catalonia

capital phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm capital
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ capital?
capital đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ capital capital   [en]
  • Ghi âm từ capital capital   [en - usa]
  • Ghi âm từ capital capital   [es - es]
  • Ghi âm từ capital capital   [es - other]
  • Ghi âm từ capital capital   [gl]
  • Ghi âm từ capital capital   [hi]
  • Ghi âm từ capital capital   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter