Cách phát âm capital

capital phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkæpɪtəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm capital Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của keithr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của Jack_Price (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm capital Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm capital Phát âm của tiff1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • capital ví dụ trong câu

    • Minsk is the capital of Belarus.

      phát âm Minsk is the capital of Belarus. Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Edinburgh Castle is a historic fortress which dominates the skyline of the Scottish capital

      phát âm Edinburgh Castle is a historic fortress which dominates the skyline of the Scottish capital Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • assets available for use in the production of further assets
    • wealth in the form of money or property owned by a person or business and human resources of economic value
    • a seat of government
  • Từ đồng nghĩa với capital

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

capital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ka.pi.ˈtal
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm capital Phát âm của sheilita (Nữ từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm capital Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • capital ví dụ trong câu

    • El capital en exceso se llama sobreseguro.

      phát âm El capital en exceso se llama sobreseguro. Phát âm của GustavoGH (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • Que se relaciona con la cabeza.
    • Principal o mayor.
    • Población donde está la sede del poder político y administrativo de un Estado, provincia o circunscripción geográfica.
  • Từ đồng nghĩa với capital

capital phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm capital Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Asturias

capital phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capital Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • capital ví dụ trong câu

    • Avec ses opérations de bourse, il a amassé un sacré capital

      phát âm Avec ses opérations de bourse, il a amassé un sacré capital Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • essentiel, d'une grande importance
    • somme constituant une dette
    • le principal, le plus important
  • Từ đồng nghĩa với capital

capital phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm capital Phát âm của bogdanno (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Romania

capital phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm capital Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Khoa học quốc tế

capital phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm capital Phát âm của Belv (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm capital Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capital Phát âm của maralua86 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • capital ví dụ trong câu

    • A capital de Boa Vista é Roraima.

      phát âm A capital de Boa Vista é Roraima. Phát âm của Reynald (Nam từ Brasil)
    • A cidade capital de Portugal é Lisboa!

      phát âm A cidade capital de Portugal é Lisboa! Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capital

    • Referente ou respeitante à cabeça;
    • Diz-se da porção principal ou da cabeça de alguma situação ou de algo;
    • Que é primordial ou fundamental; crucial ou primordial;
  • Từ đồng nghĩa với capital

capital phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm capital Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Latin

capital phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm capital Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Catalonia

capital phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm capital Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capital trong Tiếng Lombardi

capital đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ capital capital [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ capital?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry