Cách phát âm elemental

trong:
Filter language and accent
filter
elemental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌelɪˈmentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elemental
    Phát âm của RainCloud (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RainCloud

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elemental
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elemental
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elemental
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elemental
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • elemental ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elemental

    • relating to or being an element
    • relating to severe atmospheric conditions
    • of or being the essential or basic part
  • Từ đồng nghĩa với elemental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elemental trong Tiếng Anh

elemental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm elemental
    Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elchicodelostrucos

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm elemental
    Phát âm của rafaelinux (Nam từ Uruguay) Nam từ Uruguay
    Phát âm của  rafaelinux

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elemental

    • Relativo al elemento o a los elementos.
    • Fig. Primordial, fundamental.
  • Từ đồng nghĩa với elemental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elemental trong Tiếng Tây Ban Nha

elemental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm elemental
    Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  guapetin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của elemental

    • O mesmo que elementar.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elemental trong Tiếng Bồ Đào Nha

elemental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm elemental
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elemental trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elemental?
elemental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elemental elemental   [eu]
  • Ghi âm từ elemental elemental   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh