Cách phát âm component

trong:
Filter language and accent
filter
component phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpəʊnənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm component
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm component
    Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jjbvawv

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của component

    • an abstract part of something
    • something determined in relation to something that includes it
    • an artifact that is one of the individual parts of which a composite entity is made up; especially a part that can be separated from or attached to a system
  • Từ đồng nghĩa với component

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm component trong Tiếng Anh

component phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm component
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm component
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm component trong Tiếng Hà Lan

component phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm component
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm component trong Tiếng Catalonia

component phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm component
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm component trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ component?
component đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ component component   [en - uk]
  • Ghi âm từ component component   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion