Cách phát âm constitutional

Filter language and accent
filter
constitutional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnstɪˈtjuːʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm constitutional
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm constitutional
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • constitutional ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constitutional

    • a regular walk taken as a form of exercise
    • of benefit to or intended to benefit your physical makeup
    • sanctioned by or consistent with or operating under the law determining the fundamental political principles of a government
  • Từ đồng nghĩa với constitutional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constitutional trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ constitutional?
constitutional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ constitutional constitutional   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt