Cách phát âm innate

Filter language and accent
filter
innate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm innate
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innate
    Phát âm của Lutchia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lutchia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm innate
    Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jjbvawv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • innate ví dụ trong câu

    • innate immunity

      phát âm innate immunity
      Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của innate

    • not established by conditioning or learning
    • being talented through inherited qualities
    • present at birth but not necessarily hereditary; acquired during fetal development
  • Từ đồng nghĩa với innate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ innate?
innate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ innate innate   [fa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel