Cách phát âm inside

trong:
Filter language and accent
filter
inside phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  adv: ɪnˈsaɪd; adj: 'ɪnsaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inside
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inside
    Phát âm của meri (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meri

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inside
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inside
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inside
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inside
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inside

    • the region that is inside of something
    • the inner or enclosed surface of something
    • relating to or being on the side closer to the center or within a defined space
  • Từ đồng nghĩa với inside

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inside trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inside?
inside đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inside inside   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather