Cách phát âm interior

interior phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtɪərɪə(r)
  • phát âm interior Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interior Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interior

    • the region that is inside of something
    • the inner or enclosed surface of something
    • the United States federal department charged with conservation and the development of natural resources; created in 1849
  • Từ đồng nghĩa với interior

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

interior phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm interior Phát âm của orjjales (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interior Phát âm của agaboy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interior Phát âm của juancar (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interior Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • interior ví dụ trong câu

    • Mirassol é uma cidade do interior de São Paulo.

      phát âm Mirassol é uma cidade do interior de São Paulo. Phát âm của CSumitani (Nữ từ Brasil)
    • Teutônia fica no interior do Rio Grande do Sul

      phát âm Teutônia fica no interior do Rio Grande do Sul Phát âm của sabrinalindemann (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interior

    • que se situa dentro
    • parte de dentro
    • parte interna de um país
  • Từ đồng nghĩa với interior

interior phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm interior Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Latin

interior phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm interior Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Catalonia

interior phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
in.te.ˈɾjoɾ
  • phát âm interior Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interior Phát âm của juancar (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm interior Phát âm của Jakomar (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • interior ví dụ trong câu

    • Liberá tu yo interior!

      phát âm Liberá tu yo interior! Phát âm của dmassat (Nam từ Argentina)
    • La realización del mercado interior es un factor importante para nosotros

      phát âm La realización del mercado interior es un factor importante para nosotros Phát âm của Iby303 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El órgano expresa el estremecimiento interior de Dios. (E.M. Cioran)

      phát âm El órgano expresa el estremecimiento interior de Dios. (E.M. Cioran) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interior

    • Que pertenece a la parte o aspecto internos de alguna cosa.
  • Từ đồng nghĩa với interior

interior phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm interior Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Indonesia

interior phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm interior Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Romania

interior phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm interior Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica