Cách phát âm interior

Filter language and accent
filter
interior phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɪərɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interior
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interior
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interior

    • the region that is inside of something
    • the inner or enclosed surface of something
    • the United States federal department charged with conservation and the development of natural resources; created in 1849
  • Từ đồng nghĩa với interior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Anh

interior phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm interior
    Phát âm của orjjales (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  orjjales

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interior
    Phát âm của agaboy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  agaboy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm interior
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interior
    Phát âm của juancar (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  juancar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interior

    • que se situa dentro
    • parte de dentro
    • parte interna de um país
  • Từ đồng nghĩa với interior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Bồ Đào Nha

interior phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  in.te.ˈɾjoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm interior
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interior
    Phát âm của Jakomar (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Jakomar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm interior
    Phát âm của juancar (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  juancar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interior

    • Que pertenece a la parte o aspecto internos de alguna cosa.
  • Từ đồng nghĩa với interior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Tây Ban Nha

interior phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm interior
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Latin

interior phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm interior
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Khoa học quốc tế

interior phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm interior
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Romania

interior phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm interior
    Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  EvanC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Indonesia

interior phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm interior
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interior trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interior?
interior đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interior interior   [es - es]
  • Ghi âm từ interior interior   [gl]
  • Ghi âm từ interior interior   [pt - pt]
  • Ghi âm từ interior interior   [ast]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork