Cách phát âm inward

Filter language and accent
filter
inward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnwəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inward
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inward
    Phát âm của neogoo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neogoo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inward
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • inward ví dụ trong câu

    • inward current

      phát âm inward current
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inward

    • relating to or existing in the mind or thoughts
    • toward the center or interior
    • to or toward the inside of
  • Từ đồng nghĩa với inward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inward?
inward đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inward inward   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel