Cách phát âm halfway

Filter language and accent
filter
halfway phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm halfway
    Phát âm của elforrest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elforrest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halfway
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • halfway ví dụ trong câu

    • halfway through

      phát âm halfway through
      Phát âm của wallclimber (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của halfway

    • at half the distance; at the middle
    • equally distant from the extremes
    • at a point midway between two extremes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halfway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ halfway?
halfway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ halfway halfway   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork